Logo
HYUTE

Bảng thi đua tham gia sự kiện

Học kỳ I năm học 2026–2027. Chỉ tính sự kiện có check-in hợp lệ hoặc được Ban tổ chức xác nhận tham gia; sự kiện yêu cầu số buổi tối thiểu thì phải có mặt đủ buổi. Đăng ký mà không đến không được tính. Sinh viên xếp theo số sự kiện, bằng nhau thì xét số buổi có mặt trong học kỳ. Chi đoàn và khoa xếp theo tỷ lệ số bạn có tham gia trên sĩ số thật (theo danh sách sinh viên của trường); lớp/khoa không có trong danh sách tính trên số tài khoản (từ 10 tài khoản trở lên). Cập nhật mỗi 10 phút.

  1. 🥇
    Chi đoàn 114263
    LCĐ Khoa Kinh tế
    100%
    11/11 SV · 12 lượt
  2. 🥈
    Chi đoàn 120263
    LCĐ Khoa Kinh tế
    100%
    7/7 SV · 7 lượt
  3. 🥉
    Chi đoàn 128261
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    88%
    35/40 SV · 77 lượt
  4. #4
    Chi đoàn 109263
    LCĐ Khoa Kinh tế
    78%
    7/9 SV · 8 lượt
  5. #5
    Chi đoàn 127251
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    77%
    24/31 SV · 55 lượt
  6. #6
    Chi đoàn 128251
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    76%
    13/17 SV · 21 lượt
  7. #7
    Chi đoàn 128241
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    71%
    22/31 SV · 49 lượt
  8. #8
    Chi đoàn 127252
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    68%
    21/31 SV · 37 lượt
  9. #9
    Chi đoàn 107241.3
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    67%
    6/9 SV · 7 lượt
  10. #10
    Chi đoàn 114262
    LCĐ Khoa Kinh tế
    66%
    27/41 SV · 40 lượt
  11. #11
    Chi đoàn 113242.2
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    65%
    15/23 SV · 21 lượt
  12. #12
    Chi đoàn 125264
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    63%
    10/16 SV · 20 lượt
  13. #13
    Chi đoàn 107264
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    60%
    12/20 SV · 16 lượt
  14. #14
    Chi đoàn 119261
    LCĐ Khoa Kinh tế
    59%
    30/51 SV · 43 lượt
  15. #15
    Chi đoàn 113263
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    58%
    7/12 SV · 7 lượt
  16. #16
    Chi đoàn 11425C2.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    57%
    4/7 SV · 4 lượt
  17. #17
    Chi đoàn 107233.1
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    56%
    10/18 SV · 12 lượt
  18. #18
    Chi đoàn 10925Q.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    56%
    10/18 SV · 11 lượt
  19. #19
    Chi đoàn 113233
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    56%
    5/9 SV · 6 lượt
  20. #20
    Chi đoàn 10924Q.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    53%
    8/15 SV · 8 lượt
  21. #21
    Chi đoàn 10125O.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    50%
    12/24 SV · 24 lượt
  22. #22
    Chi đoàn 10122N.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    50%
    1/2 SV · 1 lượt
  23. #23
    Chi đoàn 120261
    LCĐ Khoa Kinh tế
    49%
    17/35 SV · 28 lượt
  24. #24
    Chi đoàn 10923Q.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    48%
    14/29 SV · 16 lượt
  25. #25
    Chi đoàn 11325EC2
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    47%
    14/30 SV · 28 lượt
  26. #26
    Chi đoàn 11425C1.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    46%
    17/37 SV · 31 lượt
  27. #27
    Chi đoàn 128231
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    46%
    11/24 SV · 16 lượt
  28. #28
    Chi đoàn 11424C1.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    45%
    19/42 SV · 24 lượt
  29. #29
    Chi đoàn 12425TN
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    44%
    8/18 SV · 18 lượt
  30. #30
    Chi đoàn 127241
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    44%
    11/25 SV · 16 lượt
  31. #31
    Chi đoàn 12426TN
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    43%
    10/23 SV · 13 lượt
  32. #32
    Chi đoàn 11425C3.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    43%
    16/37 SV · 23 lượt
  33. #33
    Chi đoàn 125261
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    43%
    19/44 SV · 26 lượt
  34. #34
    Chi đoàn 127262
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    43%
    25/58 SV · 41 lượt
  35. #35
    Chi đoàn 124251
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    42%
    16/38 SV · 29 lượt
  36. #36
    Chi đoàn 11424C1.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    40%
    17/43 SV · 20 lượt
  37. #37
    Chi đoàn 124261
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    39%
    11/28 SV · 28 lượt
  38. #38
    Chi đoàn 116261
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    38%
    13/34 SV · 20 lượt
  39. #39
    Chi đoàn 10624TN
    LCĐ Khoa Cơ khí Động lực
    38%
    8/21 SV · 9 lượt
  40. #40
    Chi đoàn 113262
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    38%
    15/40 SV · 37 lượt
  41. #41
    Chi đoàn 11026TN
    LCĐ Khoa Cơ khí
    36%
    8/22 SV · 15 lượt
  42. #42
    Chi đoàn 114261
    LCĐ Khoa Kinh tế
    36%
    14/39 SV · 21 lượt
  43. #43
    Chi đoàn 122268
    LCĐ Khoa Điện - Điện tử
    36%
    19/53 SV · 20 lượt
  44. #44
    Chi đoàn 11025TN
    LCĐ Khoa Cơ khí
    35%
    7/20 SV · 14 lượt
  45. #44
    Chi đoàn 126241
    LCĐ Khoa Công nghệ Hóa học và Môi trường
    35%
    7/20 SV · 14 lượt
  46. #45
    Chi đoàn 113253
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    33%
    4/12 SV · 6 lượt
  47. #46
    Chi đoàn 10925Q.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    32%
    20/62 SV · 23 lượt
  48. #47
    Chi đoàn 107251.1
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    32%
    9/28 SV · 10 lượt
  49. #48
    Chi đoàn 129242.1
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    31%
    10/32 SV · 13 lượt
  50. #49
    Chi đoàn 12025L.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    31%
    13/42 SV · 19 lượt
  51. #50
    Chi đoàn 113252.1
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    30%
    7/23 SV · 8 lượt
  52. #51
    Chi đoàn 12525T.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    30%
    13/44 SV · 24 lượt
  53. #52
    Chi đoàn 101261
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    29%
    15/51 SV · 24 lượt
  54. #53
    Chi đoàn 101262
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    29%
    15/51 SV · 19 lượt
  55. #54
    Chi đoàn 12423TN
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    29%
    6/21 SV · 7 lượt
  56. #55
    Chi đoàn 101263
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    28%
    14/50 SV · 18 lượt
  57. #56
    Chi đoàn 10124O.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    28%
    7/25 SV · 17 lượt
  58. #57
    Chi đoàn 12523T.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    28%
    10/36 SV · 12 lượt
  59. #58
    Chi đoàn 11425C3.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    28%
    13/47 SV · 17 lượt
  60. #59
    Chi đoàn 107253.1
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    27%
    7/26 SV · 9 lượt
  61. #60
    Chi đoàn 12525W.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    27%
    11/41 SV · 22 lượt
  62. #61
    Chi đoàn 127261
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    27%
    16/60 SV · 21 lượt
  63. #62
    Chi đoàn 10923Q.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    27%
    8/30 SV · 10 lượt
  64. #62
    Chi đoàn 120262
    LCĐ Khoa Kinh tế
    27%
    8/30 SV · 10 lượt
  65. #63
    Chi đoàn 11424C2.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    27%
    4/15 SV · 4 lượt
  66. #64
    Chi đoàn 114233
    LCĐ Khoa Kinh tế
    26%
    5/19 SV · 7 lượt
  67. #65
    Chi đoàn 12525W.3
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    26%
    11/42 SV · 18 lượt
  68. #66
    Chi đoàn 107261
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    26%
    12/46 SV · 13 lượt
  69. #67
    Chi đoàn 10125N.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    26%
    7/27 SV · 10 lượt
  70. #68
    Chi đoàn 109261
    LCĐ Khoa Kinh tế
    25%
    11/44 SV · 14 lượt
  71. #69
    Chi đoàn 108241
    LCĐ Khoa Sư phạm Kỹ thuật
    25%
    5/20 SV · 12 lượt
  72. #70
    Chi đoàn 12525W.2
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    24%
    9/37 SV · 11 lượt
  73. #71
    Chi đoàn 113261
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    24%
    13/54 SV · 17 lượt
  74. #72
    Chi đoàn 11324BE
    LCĐ Khoa Ngoại ngữ
    24%
    6/25 SV · 9 lượt
  75. #73
    Chi đoàn 131261
    LCĐ Khoa Cơ khí
    24%
    8/34 SV · 10 lượt
  76. #74
    Chi đoàn 109262
    LCĐ Khoa Kinh tế
    23%
    10/43 SV · 10 lượt
  77. #75
    Chi đoàn 108261
    LCĐ Khoa Sư phạm Kỹ thuật
    23%
    6/26 SV · 8 lượt
  78. #76
    Chi đoàn 114231
    LCĐ Khoa Kinh tế
    23%
    10/44 SV · 10 lượt
  79. #77
    Chi đoàn 122263
    LCĐ Khoa Điện - Điện tử
    23%
    12/53 SV · 17 lượt
  80. #78
    Chi đoàn 10123O.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    23%
    7/31 SV · 7 lượt
  81. #79
    Chi đoàn 110261
    LCĐ Khoa Cơ khí
    22%
    11/50 SV · 13 lượt
  82. #80
    Chi đoàn 134261
    LCĐ Khoa Cơ khí
    21%
    6/28 SV · 6 lượt
  83. #81
    Chi đoàn 110264
    LCĐ Khoa Cơ khí
    21%
    11/52 SV · 15 lượt
  84. #82
    Chi đoàn 124241
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    21%
    8/38 SV · 13 lượt
  85. #83
    Chi đoàn 107252.1
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    21%
    5/24 SV · 7 lượt
  86. #84
    Chi đoàn 12523W.4
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    20%
    9/44 SV · 16 lượt
  87. #85
    Chi đoàn 110262
    LCĐ Khoa Cơ khí
    20%
    10/50 SV · 15 lượt
  88. #86
    Chi đoàn 112266
    LCĐ Khoa Điện - Điện tử
    20%
    11/55 SV · 12 lượt
  89. #87
    Chi đoàn 114235
    LCĐ Khoa Kinh tế
    20%
    7/35 SV · 9 lượt
  90. #88
    Chi đoàn 12424TN
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    20%
    4/20 SV · 5 lượt
  91. #88
    Chi đoàn 130251
    LCĐ Khoa Sư phạm Kỹ thuật
    20%
    3/15 SV · 5 lượt
  92. #89
    Chi đoàn 11425A3.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    20%
    2/10 SV · 2 lượt
  93. #90
    Chi đoàn 10122G.1
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    20%
    1/5 SV · 1 lượt
  94. #91
    Chi đoàn 129261
    LCĐ Công nghệ May & Thời trang
    19%
    5/27 SV · 12 lượt
  95. #92
    Chi đoàn 12024L.1
    LCĐ Khoa Kinh tế
    18%
    6/33 SV · 6 lượt
  96. #93
    Chi đoàn 105262
    LCĐ Khoa Cơ khí
    18%
    9/50 SV · 12 lượt
  97. #94
    Chi đoàn 125262
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    18%
    5/28 SV · 16 lượt
  98. #95
    Chi đoàn 10923M.2
    LCĐ Khoa Kinh tế
    18%
    8/45 SV · 10 lượt
  99. #96
    Chi đoàn 12524W.4
    LCĐ Khoa Công nghệ Thông tin
    18%
    3/17 SV · 4 lượt
  100. #97
    Chi đoàn 122264
    LCĐ Khoa Điện - Điện tử
    17%
    9/52 SV · 13 lượt

Bấm vào tên một bạn để xem các sự kiện được tính. Không muốn xuất hiện trên bảng? Vào Tài khoản của tôi để ẩn tên mình.